estimated tax return

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tờ khai thuế ước tính: "estimated tax return" một loại tờ khai thuế người nộp thuế phải nộp khi số thuế đã được khấu trừ từ thu nhập không đủ để đáp ứng nghĩa vụ thuế của họ trong năm. Đây bản khai báo tạm thời, dựa trên ước tính thu nhập các khoản khấu trừ, nhằm đảm bảo người nộp thuế đóng đủ thuế đúng hạn, tránh bị phạt.
dụ sử dụng
  • (Bạn cần nộp tờ khai thuế ước tính nếu thu nhập tự kinh doanh của bạn cao.)
  • (Tờ khai thuế ước tính giúp bạn tránh bị phạt nộp thiếu thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file an estimated tax return": nộp tờ khai thuế ước tính.

    • Freelancers often file an estimated tax return quarterly. (Những người làm việc tự do thường nộp tờ khai thuế ước tính hàng quý.)
  • "estimated tax return deadline": hạn chót nộp tờ khai thuế ước tính.

    • The estimated tax return deadline for the first quarter is April 15. (Hạn chót nộp tờ khai thuế ước tính cho quý đầu tiên ngày 15 tháng 4.)
Biến thể từ gần giống
  • Estimated tax (n): thuế ước tính (số tiền thuế phải nộp dựa trên ước tính thu nhập).

    • You must pay estimated tax throughout the year. (Bạn phải đóng thuế ước tính trong suốt năm.)
  • Tax return (n): tờ khai thuế (bản khai thuế cuối năm, thường khác với "estimated tax return").

    • I will file my tax return by the end of March. (Tôi sẽ nộp tờ khai thuế cuối năm vào cuối tháng Ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Estimated tax filing: việc nộp tờ khai thuế ước tính.
  • Quarterly tax return: tờ khai thuế hàng quý (thường dùng cho các khoản thuế ước tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • File for: nộp đơn xin (thường dùng trong ngữ cảnh thuế).

    • You should file for an estimated tax return before the deadline. (Bạn nên nộp đơn xin tờ khai thuế ước tính trước hạn chót.)
  • Pay in: nộp (tiền) vào.

    • He pays in his estimated tax return every quarter. (Anh ấy nộp tờ khai thuế ước tính của mình mỗi quý.)
Thành ngữ liên quan
  • Pay as you go: trả dần, đóng thuế theo thu nhập (một nguyên tắc thuế liên quan đến estimated tax return).

    • The estimated tax return system follows the pay-as-you-go principle. (Hệ thống tờ khai thuế ước tính tuân theo nguyên tắc trả dần.)
  • Stay on top of taxes: luôn cập nhật xử lý thuế kịp thời.

    • Filing an estimated tax return helps you stay on top of taxes. (Nộp tờ khai thuế ước tính giúp bạn luôn cập nhật xử lý thuế kịp thời.)